eau de vie
/ˌō-də-ˈvē/Danh từ
- Từ đồng nghĩa với rượu mạnh.Synonym of brandy.Từ đồng nghĩa:brandy
- Đồng nghĩa với aqua vitae, các loại rượu chưng cất tương tự, đặc biệt là rượu Pháp.Synonym of aqua vitae, similar distilled spirits, especially French ones.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eau de vie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish