eau de vie

/ˌō-də-ˈvē/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với rượu mạnh.
    Synonym of brandy.
    Từ đồng nghĩa:brandy
  2. Đồng nghĩa với aqua vitae, các loại rượu chưng cất tương tự, đặc biệt là rượu Pháp.
    Synonym of aqua vitae, similar distilled spirits, especially French ones.
🎬 Nghe “eau de vie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish